just as
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ngay khi, cùng lúc đó
Đừng chỉ tra "just as" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the exact time another event or action happens
Câu ví dụ
They finished their work just as the sun began to set .
Họ hoàn thành công việc ngay khi mặt trời bắt đầu lặn.
Luyện tập
"just as" nghĩa là gì?