at present

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện tại, lúc này
🎯
Đừng chỉ tra "at present" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the current moment or during the existing time
✏️
Câu ví dụ
The product is not available at present, but it will be restocked next week .
Sản phẩm không có sẵn hiện tại, nhưng nó sẽ được nhập lại vào tuần tới.
✅
Luyện tập

"at present" nghĩa là gì?