at present
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
hiện tại, lúc này
Đừng chỉ tra "at present" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the current moment or during the existing time
Câu ví dụ
The product is not available at present, but it will be restocked next week .
Sản phẩm không có sẵn hiện tại, nhưng nó sẽ được nhập lại vào tuần tới.
Luyện tập
"at present" nghĩa là gì?