Nghĩa tiếng Việt
ớt jalapeno
Đừng chỉ tra "jalapeno" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of chili pepper known for its medium heat and distinct flavor
Câu ví dụ
We enjoy the tangy flavor that jalapenos bring to our nachos.
Chúng tôi thích hương vị chua cay mà jalapeno mang lại cho món nachos của chúng tôi.
Luyện tập
"jalapeno" nghĩa là gì?