Nghĩa tiếng Việt
ngô, bắp
Đừng chỉ tra "corn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tall plant with large yellow seeds that grow together on a cob, which is cooked and eaten as a vegetable or animal food
Câu ví dụ
Corn syrup is commonly used as a sweetener in processed foods.
Xi-rô ngô thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm chế biến.
Luyện tập
"corn" nghĩa là gì?