corn

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngô, bắp
🎯
Đừng chỉ tra "corn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tall plant with large yellow seeds that grow together on a cob, which is cooked and eaten as a vegetable or animal food
✏️
Câu ví dụ
Corn syrup is commonly used as a sweetener in processed foods.
Xi-rô ngô thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm chế biến.
✅
Luyện tập

"corn" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này