rutabaga

/ˈɹutəbeɪɡə/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rutabaga, củ cải Thụy Điển
🎯
Đừng chỉ tra "rutabaga" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the swollen yellow root of a plant of the cabbage family, used in cooking
✏️
Câu ví dụ
She roasted the rutabaga cubes with olive oil and herbs .
Cô ấy nướng các khối củ cải Thụy Điển với dầu ô liu và thảo mộc.
✅
Luyện tập

"rutabaga" nghĩa là gì?