bok choy
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bok choy, cải thìa
Definition (English)
a leafy vegetable with crisp white stalks and dark green leaves
Câu ví dụ
My parents find bok choy a versatile ingredient , using it in wraps , sandwiches , and even as a pizza topping .
Bố mẹ tôi thấy bok choy là một nguyên liệu đa năng, sử dụng nó trong bánh cuốn, bánh mì kẹp và thậm chí là làm topping pizza.
Luyện tập
"bok choy" nghĩa là gì?