bok choy

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bok choy, cải thìa
🎯
Đừng chỉ tra "bok choy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a leafy vegetable with crisp white stalks and dark green leaves
✏️
Câu ví dụ
My parents find bok choy a versatile ingredient , using it in wraps , sandwiches , and even as a pizza topping .
Bố mẹ tôi thấy bok choy là một nguyên liệu đa năng, sử dụng nó trong bánh cuốn, bánh mì kẹp và thậm chí là làm topping pizza.
✅
Luyện tập

"bok choy" nghĩa là gì?