understandably

/ˌəndɝˈstændəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dễ hiểu, đáng lẽ
🎯
Đừng chỉ tra "understandably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that can be easily understood or sympathized with given the circumstances
✏️
Câu ví dụ
The sudden change in weather caught everyone off guard , and the outdoor event was understandably canceled .
Sự thay đổi đột ngột của thời tiết khiến mọi người bất ngờ, và sự kiện ngoài trời đã bị hủy bỏ một cách dễ hiểu.
✅
Luyện tập

"understandably" nghĩa là gì?