understandably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách dễ hiểu, đáng lẽ
Definition (English)
in a manner that can be easily understood or sympathized with given the circumstances
Câu ví dụ
The sudden change in weather caught everyone off guard , and the outdoor event was understandably canceled .
Sự thay đổi đột ngột của thời tiết khiến mọi người bất ngờ, và sự kiện ngoài trời đã bị hủy bỏ một cách dễ hiểu.
Luyện tập
"understandably" nghĩa là gì?