intensively

/ˌɪnˈtɛnsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chuyên sâu, mạnh mẽ
🎯
Đừng chỉ tra "intensively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a highly thorough, detailed, or forceful manner
✏️
Câu ví dụ
The issue was intensively discussed at the meeting .
Vấn đề đã được thảo luận một cách chuyên sâu tại cuộc họp.
✅
Luyện tập

"intensively" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity