insulting

/ˌɪnˈsəɫtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, lăng mạ
🎯
Đừng chỉ tra "insulting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing offense or disrespect
✏️
Câu ví dụ
Making fun of someone 's background or culture is disrespectful and insulting.
Chế nhạo nền tảng hoặc văn hóa của ai đó là thiếu tôn trọng và xúc phạm.
✅
Luyện tập

"insulting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation