Nghĩa tiếng Việt
đau đớn, dày vò
Đừng chỉ tra "agonizing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing a lot of difficulty, pain, distress, or discomfort
Câu ví dụ
The long , agonizing hours of labor were finally over .
Những giờ làm việc dài dằng dặc đau đớn cuối cùng cũng kết thúc.
Luyện tập
"agonizing" nghĩa là gì?