agonizing

/ˈæɡənaɪzɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau đớn, dày vò
🎯
Đừng chỉ tra "agonizing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
causing a lot of difficulty, pain, distress, or discomfort
✏️
Câu ví dụ
The long , agonizing hours of labor were finally over .
Những giờ làm việc dài dằng dặc đau đớn cuối cùng cũng kết thúc.
✅
Luyện tập

"agonizing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation