abusive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xúc phạm, lăng mạ
Definition (English)
intensely rude or insulting
Câu ví dụ
The online post was filled with abusive language , aimed solely at insulting the person .
Bài đăng trực tuyến chứa đầy ngôn ngữ lăng mạ, chỉ nhằm mục đích xúc phạm người đó.
Luyện tập
"abusive" nghĩa là gì?