deceptive

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, gian lận
🎯
Đừng chỉ tra "deceptive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
giving an impression that is misleading, false, or deceitful, often leading to misunderstanding or mistaken belief
✏️
Câu ví dụ
Falling for deceptive schemes can lead to financial losses and disappointment .
Rơi vào những kế hoạch lừa đảo có thể dẫn đến tổn thất tài chính và thất vọng.
✅
Luyện tập

"deceptive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation