Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, gian lận
Đừng chỉ tra "deceptive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
giving an impression that is misleading, false, or deceitful, often leading to misunderstanding or mistaken belief
Câu ví dụ
Falling for deceptive schemes can lead to financial losses and disappointment .
Rơi vào những kế hoạch lừa đảo có thể dẫn đến tổn thất tài chính và thất vọng.
Luyện tập
"deceptive" nghĩa là gì?