Nghĩa tiếng Việt
hồng ngoại, hồng ngoại
Đừng chỉ tra "infrared" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to electromagnetic radiation with wavelengths longer than visible light but shorter than radio waves, often used in night vision, heat detection, and remote control technology
Câu ví dụ
Astronomers use infrared telescopes to study celestial objects obscured by dust clouds .
Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng hồng ngoại để nghiên cứu các vật thể thiên thể bị che khuất bởi những đám mây bụi.
Luyện tập
"infrared" nghĩa là gì?