infrared

/ˌɪnfɹɝˈɛd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồng ngoại, hồng ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "infrared" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to electromagnetic radiation with wavelengths longer than visible light but shorter than radio waves, often used in night vision, heat detection, and remote control technology
✏️
Câu ví dụ
Astronomers use infrared telescopes to study celestial objects obscured by dust clouds .
Các nhà thiên văn học sử dụng kính viễn vọng hồng ngoại để nghiên cứu các vật thể thiên thể bị che khuất bởi những đám mây bụi.
✅
Luyện tập

"infrared" nghĩa là gì?