metric

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mét
🎯
Đừng chỉ tra "metric" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
based on a system using units like meters, grams, and liters
✏️
Câu ví dụ
Metric standards ensure accuracy and uniformity in measurement across different fields and countries .
Các tiêu chuẩn mét đảm bảo độ chính xác và sự đồng nhất trong đo lường ở các lĩnh vực và quốc gia khác nhau.
✅
Luyện tập

"metric" nghĩa là gì?