aerodynamic

/ˌɛɹoʊdaɪˈnæmɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí động lực học, liên quan đến khí động lực học
🎯
Đừng chỉ tra "aerodynamic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the way objects move through air or other gases, especially concerning the reduction of air resistance or drag
✏️
Câu ví dụ
Aerodynamic design principles are applied to high-speed trains to reduce air resistance .
Các nguyên tắc thiết kế khí động học được áp dụng cho tàu cao tốc để giảm lực cản không khí.
✅
Luyện tập

"aerodynamic" nghĩa là gì?