Nghĩa tiếng Việt
động lực, năng động
Đừng chỉ tra "kinetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the energy associated with motion or movement, emphasizing the dynamic state of objects in action
Câu ví dụ
Kinetic theory describes the behavior of gases as collections of particles in constant, random motion.
Lý thuyết động học mô tả hành vi của các chất khí như là tập hợp các hạt trong chuyển động liên tục, ngẫu nhiên.
Luyện tập
"kinetic" nghĩa là gì?