in harmony with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
hài hòa với, phù hợp với
Đừng chỉ tra "in harmony with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in alignment with a particular idea, principle, or concept
Câu ví dụ
His remarks were in harmony with the theme of the conference .
Nhận xét của anh ấy hài hòa với chủ đề của hội nghị.
Luyện tập
"in harmony with" nghĩa là gì?