in correspondence

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương ứng với, liên quan đến
🎯
Đừng chỉ tra "in correspondence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate a matching or parallel relationship with something else
✏️
Câu ví dụ
The observed trends are in correspondence to the predictions made by the analysts .
Các xu hướng quan sát được tương ứng với các dự đoán do các nhà phân tích đưa ra.
✅
Luyện tập

"in correspondence" nghĩa là gì?