in step with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
theo kịp với, đồng nhịp với
Đừng chỉ tra "in step with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
moving at the same pace, rhythm, or level as someone or something else
Câu ví dụ
His career trajectory is in step with his ambitions .
Quỹ đạo sự nghiệp của anh ấy tương đồng với tham vọng của mình.
Luyện tập
"in step with" nghĩa là gì?