in line with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp với, theo đúng
Đừng chỉ tra "in line with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey that someone or something is conforming to a particular standard, guideline, or expectation
Câu ví dụ
The project proposal is in line with the client 's requirements .
Đề xuất dự án phù hợp với yêu cầu của khách hàng.
Luyện tập
"in line with" nghĩa là gì?