in concurrence with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp với, đồng thời với
Đừng chỉ tra "in concurrence with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in agreement with something else, indicating that two or more things are happening simultaneously
Câu ví dụ
The decisions made by the committee are in concurrence with the bylaws of the organization .
Các quyết định được đưa ra bởi ủy ban phù hợp với quy chế của tổ chức.
Luyện tập
"in concurrence with" nghĩa là gì?