in concurrence with

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp với, đồng thời với
🎯
Đừng chỉ tra "in concurrence with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in agreement with something else, indicating that two or more things are happening simultaneously
✏️
Câu ví dụ
The decisions made by the committee are in concurrence with the bylaws of the organization .
Các quyết định được đưa ra bởi ủy ban phù hợp với quy chế của tổ chức.
✅
Luyện tập

"in concurrence with" nghĩa là gì?