in agreement with

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp với, đồng ý với
🎯
Đừng chỉ tra "in agreement with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in harmony with a particular idea, opinion, or viewpoint
✏️
Câu ví dụ
The changes to the curriculum are in agreement with educational standards .
Những thay đổi trong chương trình giảng dạy phù hợp với các tiêu chuẩn giáo dục.
✅
Luyện tập

"in agreement with" nghĩa là gì?