in sync with

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng bộ với, hài hòa với
🎯
Đừng chỉ tra "in sync with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in perfect alignment or harmony with something
✏️
Câu ví dụ
Her goals were in sync with her values and aspirations .
Mục tiêu của cô ấy hài hòa với giá trị và nguyện vọng của mình.
✅
Luyện tập

"in sync with" nghĩa là gì?