in sync with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
đồng bộ với, hài hòa với
Đừng chỉ tra "in sync with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in perfect alignment or harmony with something
Câu ví dụ
Her goals were in sync with her values and aspirations .
Mục tiêu của cô ấy hài hòa với giá trị và nguyện vọng của mình.
Luyện tập
"in sync with" nghĩa là gì?