in conformity with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp với, theo đúng
Đừng chỉ tra "in conformity with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in accordance with a particular standard, expectation, or norm
Câu ví dụ
The actions of the organization should be in conformity to ethical principles .
Hành động của tổ chức phải phù hợp với các nguyên tắc đạo đức.
Luyện tập
"in conformity with" nghĩa là gì?