in congruence with
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp với, hài hòa với
Đừng chỉ tra "in congruence with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in harmony with a particular concept or idea
Câu ví dụ
The changes to the curriculum are in congruence with educational standards .
Những thay đổi trong chương trình giảng dạy phù hợp với các tiêu chuẩn giáo dục.
Luyện tập
"in congruence with" nghĩa là gì?