Nghĩa tiếng Việt
bốc đồng, không suy nghĩ
Đừng chỉ tra "impulsively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without careful consideration, often driven by sudden emotions or desires
Câu ví dụ
In a moment of frustration , she impulsively resigned from her job .
Trong lúc bực bội, cô ấy bốc đồng nghỉ việc.
Luyện tập
"impulsively" nghĩa là gì?