impulsively

/ˌɪmˈpəɫsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bốc đồng, không suy nghĩ
🎯
Đừng chỉ tra "impulsively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without careful consideration, often driven by sudden emotions or desires
✏️
Câu ví dụ
In a moment of frustration , she impulsively resigned from her job .
Trong lúc bực bội, cô ấy bốc đồng nghỉ việc.
✅
Luyện tập

"impulsively" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity