cleanly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sạch sẽ, không vấn đề
🎯
Đừng chỉ tra "cleanly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a smooth and effortless manner, without problems
✏️
Câu ví dụ
The sword cleanly cut through the rope .
Thanh kiếm đã cắt đứt sợi dây một cách sạch sẽ.
✅
Luyện tập

"cleanly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này