Nghĩa tiếng Việt
sạch sẽ, không vấn đề
Đừng chỉ tra "cleanly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a smooth and effortless manner, without problems
Câu ví dụ
The sword cleanly cut through the rope .
Thanh kiếm đã cắt đứt sợi dây một cách sạch sẽ.
Luyện tập
"cleanly" nghĩa là gì?