foolproof

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể sai, đảm bảo thành công
🎯
Đừng chỉ tra "foolproof" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
designed or made to be impossible to fail or make a mistake, even by someone with little skill or knowledge
✏️
Câu ví dụ
They devised a foolproof plan to ensure the event would run smoothly despite unexpected challenges.
Họ đã nghĩ ra một kế hoạch không thể sai lầm để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ bất chấp những thách thức không lường trước.
✅
Luyện tập

"foolproof" nghĩa là gì?