doable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khả thi, có thể làm được
🎯
Đừng chỉ tra "doable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
capable of being successfully accomplished
✏️
Câu ví dụ
The plan is ambitious but completely doable with enough teamwork .
Kế hoạch đầy tham vọng nhưng hoàn toàn khả thi với đủ làm việc nhóm.
✅
Luyện tập

"doable" nghĩa là gì?