Nghĩa tiếng Việt
một cách hoàn hảo, một cách không chê vào đâu được
Đừng chỉ tra "impeccably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without any mistakes or shortcomings
Câu ví dụ
The actor performed impeccably, earning praise from both critics and the audience .
Diễn viên đã biểu diễn hoàn hảo, nhận được lời khen ngợi từ cả các nhà phê bình và khán giả.
Luyện tập
"impeccably" nghĩa là gì?