impeccably

/ˌɪmˈpɛkəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoàn hảo, một cách không chê vào đâu được
🎯
Đừng chỉ tra "impeccably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without any mistakes or shortcomings
✏️
Câu ví dụ
The actor performed impeccably, earning praise from both critics and the audience .
Diễn viên đã biểu diễn hoàn hảo, nhận được lời khen ngợi từ cả các nhà phê bình và khán giả.
✅
Luyện tập

"impeccably" nghĩa là gì?