awesomely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng kinh ngạc, một cách tuyệt vời
🎯
Đừng chỉ tra "awesomely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that inspires great admiration, wonder, or fear
✏️
Câu ví dụ
The eagle soared awesomely high , its wings spread wide over the valley .
Con đại bàng bay lên tuyệt vời cao, đôi cánh dang rộng trên thung lũng.
✅
Luyện tập

"awesomely" nghĩa là gì?