astoundingly

/əˈstaʊndɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, kinh ngạc
🎯
Đừng chỉ tra "astoundingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is extremely surprising or astonishing
✏️
Câu ví dụ
The garden has grown marvelously despite the poor soil conditions.
Khu vườn đã phát triển đáng kinh ngạc tốt dù điều kiện đất xấu.
✅
Luyện tập

"astoundingly" nghĩa là gì?