astoundingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, kinh ngạc
💡
Definition (English)
in a way that is extremely surprising or astonishing
✏️
Câu ví dụ
The garden has grown marvelously despite the poor soil conditions.
Khu vườn đã phát triển đáng kinh ngạc tốt dù điều kiện đất xấu.
Luyện tập

"astoundingly" nghĩa là gì?