Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, kinh ngạc
Đừng chỉ tra "astoundingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is extremely surprising or astonishing
Câu ví dụ
The garden has grown marvelously despite the poor soil conditions.
Khu vườn đã phát triển đáng kinh ngạc tốt dù điều kiện đất xấu.
Luyện tập
"astoundingly" nghĩa là gì?