Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vời, xuất sắc
Đừng chỉ tra "fabulously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an extremely pleasing or successful manner
Câu ví dụ
His new business is doing fabulously, with profits doubling this quarter .
Công việc kinh doanh mới của anh ấy đang diễn ra tuyệt vời, với lợi nhuận tăng gấp đôi trong quý này.
Luyện tập
"fabulously" nghĩa là gì?