Nghĩa tiếng Việt
hoàn hảo, không chê vào đâu được
Đừng chỉ tra "flawlessly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner completely free from faults, errors, or defects
Câu ví dụ
The software runs flawlessly on both Windows and Mac systems .
Phần mềm chạy hoàn hảo trên cả hệ thống Windows và Mac.
Luyện tập
"flawlessly" nghĩa là gì?