flawlessly

/ˈfɫɔɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn hảo, không chê vào đâu được
🎯
Đừng chỉ tra "flawlessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner completely free from faults, errors, or defects
✏️
Câu ví dụ
The software runs flawlessly on both Windows and Mac systems .
Phần mềm chạy hoàn hảo trên cả hệ thống Windows và Mac.
✅
Luyện tập

"flawlessly" nghĩa là gì?