Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tuyệt vời
Đừng chỉ tra "outstandingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an exceptionally remarkable or excellent manner
Câu ví dụ
The team collaborated outstandingly on the research , producing groundbreaking results .
Nhóm đã hợp tác xuất sắc trong nghiên cứu, tạo ra những kết quả đột phá.
Luyện tập
"outstandingly" nghĩa là gì?