outstandingly

/ˌaʊtˈstændɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tuyệt vời
🎯
Đừng chỉ tra "outstandingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an exceptionally remarkable or excellent manner
✏️
Câu ví dụ
The team collaborated outstandingly on the research , producing groundbreaking results .
Nhóm đã hợp tác xuất sắc trong nghiên cứu, tạo ra những kết quả đột phá.
✅
Luyện tập

"outstandingly" nghĩa là gì?