brilliantly

/ˈbɹɪɫjəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, tài tình
🎯
Đừng chỉ tra "brilliantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with exceptional intelligence, skill, or creativity
✏️
Câu ví dụ
They played the symphony brilliantly from start to finish .
Họ chơi bản giao hưởng xuất sắc từ đầu đến cuối.
✅
Luyện tập

"brilliantly" nghĩa là gì?