Nghĩa tiếng Việt
phi thường, xuất sắc
Đừng chỉ tra "phenomenally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a degree that exceeds expectations or standards to a significant extent
Câu ví dụ
His popularity skyrocketed phenomenally after the movie premiere .
Sự nổi tiếng của anh ấy đã tăng vọt một cách phi thường sau buổi ra mắt phim.
Luyện tập
"phenomenally" nghĩa là gì?