phenomenally

/fəˈnɑmənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phi thường, xuất sắc
🎯
Đừng chỉ tra "phenomenally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a degree that exceeds expectations or standards to a significant extent
✏️
Câu ví dụ
His popularity skyrocketed phenomenally after the movie premiere .
Sự nổi tiếng của anh ấy đã tăng vọt một cách phi thường sau buổi ra mắt phim.
✅
Luyện tập

"phenomenally" nghĩa là gì?