justly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách công bằng, hợp lý
💡
Definition (English)
with fairness and good reason
✏️
Câu ví dụ
The hero was justly celebrated for saving the community .
Người anh hùng đã được xứng đáng tôn vinh vì đã cứu cộng đồng.
Luyện tập

"justly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Morally Positive Behavior