Nghĩa tiếng Việt
holographic, giống như hologram
Đừng chỉ tra "holographic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or resembling a hologram, a three-dimensional image formed by the interference of light beams
Câu ví dụ
The new smartphone has a holographic display that projects 3D images .
Chiếc điện thoại thông minh mới có màn hình holographic chiếu hình ảnh 3D.
Luyện tập
"holographic" nghĩa là gì?