holographic

/ˌhɑɫəˈɡɹæfɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
holographic, giống như hologram
🎯
Đừng chỉ tra "holographic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving or resembling a hologram, a three-dimensional image formed by the interference of light beams
✏️
Câu ví dụ
The new smartphone has a holographic display that projects 3D images .
Chiếc điện thoại thông minh mới có màn hình holographic chiếu hình ảnh 3D.
✅
Luyện tập

"holographic" nghĩa là gì?