healthily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
lành mạnh, một cách lành mạnh
Đừng chỉ tra "healthily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that leads to positive, successful, and satisfactory outcomes
Câu ví dụ
The company transitioned healthily to remote work , maintaining efficiency and employee well-being during the pandemic .
Công ty đã chuyển đổi lành mạnh sang làm việc từ xa, duy trì hiệu quả và sức khỏe của nhân viên trong đại dịch.
Luyện tập
"healthily" nghĩa là gì?