optimally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tối ưu, tối ưu
💡
Definition (English)
in the most effective or favorable way
✏️
Câu ví dụ
The athlete trained optimally to enhance performance and achieve peak physical condition for the upcoming competition .
Vận động viên đã tập luyện một cách tối ưu để nâng cao hiệu suất và đạt được điều kiện thể chất đỉnh cao cho cuộc thi sắp tới.
Luyện tập

"optimally" nghĩa là gì?