pleasantly

/ˈpɫɛzəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dễ chịu, một cách thỏa mãn
🎯
Đừng chỉ tra "pleasantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is enjoyable or satisfying
✏️
Câu ví dụ
The hotel room was pleasantly spacious , providing a comfortable stay .
Phòng khách sạn một cách dễ chịu rộng rãi, mang lại một kỳ nghỉ thoải mái.
✅
Luyện tập

"pleasantly" nghĩa là gì?