Nghĩa tiếng Việt
một cách dễ chịu, một cách thỏa mãn
Đừng chỉ tra "pleasantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is enjoyable or satisfying
Câu ví dụ
The hotel room was pleasantly spacious , providing a comfortable stay .
Phòng khách sạn một cách dễ chịu rộng rãi, mang lại một kỳ nghỉ thoải mái.
Luyện tập
"pleasantly" nghĩa là gì?