Nghĩa tiếng Việt
một cách khắc nghiệt, một cách tàn nhẫn
Đừng chỉ tra "harshly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a cruel, severe, or unkind manner
Câu ví dụ
They were harshly judged by the community .
Họ đã bị cộng đồng phán xét khắc nghiệt.
Luyện tập
"harshly" nghĩa là gì?