brutally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tàn bạo, dã man
🎯
Đừng chỉ tra "brutally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a savagely cruel, violent, or ruthless way, often causing physical harm or suffering
✏️
Câu ví dụ
The soldiers acted brutally toward civilians .
Những người lính đã hành động tàn bạo đối với thường dân.
✅
Luyện tập

"brutally" nghĩa là gì?