devilishly

/ˈdɛvəɫɪʃɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quỷ quyệt, một cách độc ác
🎯
Đừng chỉ tra "devilishly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is wicked or morally bad
✏️
Câu ví dụ
The witch cackled devilishly in the dark forest .
Mụ phù thủy cười khúc khích một cách quỷ quyệt trong khu rừng tối.
✅
Luyện tập

"devilishly" nghĩa là gì?