Nghĩa tiếng Việt
một cách quỷ quyệt, một cách độc ác
Đừng chỉ tra "devilishly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is wicked or morally bad
Câu ví dụ
The witch cackled devilishly in the dark forest .
Mụ phù thủy cười khúc khích một cách quỷ quyệt trong khu rừng tối.
Luyện tập
"devilishly" nghĩa là gì?