Nghĩa tiếng Việt
một cách độc ác, với ác ý
Đừng chỉ tra "maliciously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner characterized by a desire to cause harm or distress
Câu ví dụ
The cat was not just scared ; it had been maliciously mistreated .
Con mèo không chỉ sợ hãi; nó đã bị độc ác ngược đãi.
Luyện tập
"maliciously" nghĩa là gì?