maliciously

/məˈɫɪʃɪsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách độc ác, với ác ý
🎯
Đừng chỉ tra "maliciously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner characterized by a desire to cause harm or distress
✏️
Câu ví dụ
The cat was not just scared ; it had been maliciously mistreated .
Con mèo không chỉ sợ hãi; nó đã bị độc ác ngược đãi.
✅
Luyện tập

"maliciously" nghĩa là gì?