Nghĩa tiếng Việt
một cách dã man, tàn bạo
Đừng chỉ tra "savagely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with physical aggression likely to cause serious harm
Câu ví dụ
The gladiators fought savagely in the arena .
Các đấu sĩ đã chiến đấu dã man trong đấu trường.
Luyện tập
"savagely" nghĩa là gì?