spitefully
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách ác ý, với ác tâm
Đừng chỉ tra "spitefully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a deliberately mean or hurtful way, often to upset someone out of resentment
Câu ví dụ
She spitefully deleted his work from the drive .
Cô ấy ác ý xóa công việc của anh ta khỏi ổ đĩa.
Luyện tập
"spitefully" nghĩa là gì?