deceptively

/dɪˈsɛptɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lừa dối, một cách gây hiểu lầm
🎯
Đừng chỉ tra "deceptively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that gives a false impression
✏️
Câu ví dụ
She spoke deceptively calmly , though her hands trembled .
Cô ấy nói một cách lừa dối bình tĩnh, mặc dù tay cô ấy run rẩy.
✅
Luyện tập

"deceptively" nghĩa là gì?