handicapped

/ˈhændiˌkæpt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn tật, người khuyết tật
🎯
Đừng chỉ tra "handicapped" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a physical or mental condition that limits one's movements, senses, or activities
✏️
Câu ví dụ
The handicapped passenger requires assistance when traveling through airports and train stations .
Hành khách khuyết tật cần được hỗ trợ khi di chuyển qua các sân bay và nhà ga.
✅
Luyện tập

"handicapped" nghĩa là gì?