Nghĩa tiếng Việt
tàn tật, người khuyết tật
Đừng chỉ tra "handicapped" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a physical or mental condition that limits one's movements, senses, or activities
Câu ví dụ
The handicapped passenger requires assistance when traveling through airports and train stations .
Hành khách khuyết tật cần được hỗ trợ khi di chuyển qua các sân bay và nhà ga.
Luyện tập
"handicapped" nghĩa là gì?